spring mattress

/'spriɳ'mætris/
Học thuật
Thân thiện
spring mattress

A child jumps up and down on a spring mattress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nệm lò xo: Một loại nệm cấu trúc bên trong gồm nhiều lò xo kim loại (thường bằng thép) được đặt trong một khung cứng, tạo độ đàn hồi nâng đỡ cho người nằm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A good spring mattress provides excellent support for your back. (Một tấm nệm lò xo tốt cung cấp sự nâng đỡ tuyệt vời cho lưng của bạn.)
    • They decided to replace their old foam mattress with a new spring mattress. (Họ quyết định thay thế tấm nệm mút bằng một tấm nệm lò xo mới.)
    • The hotel room was furnished with a comfortable spring mattress. (Phòng khách sạn được trang bị một tấm nệm lò xo thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh so sánh với các loại nệm khác (như nệm mút, nệm cao su thiên nhiên) khi thảo luận về đặc tính, độ bền cảm giác khi nằm.
    • The debate between spring mattress and memory foam mattress often comes down to personal preference. (Cuộc tranh luận giữa nệm lò xo nệm mút hoạt tính thường phụ thuộc vào sở thích cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Innerspring mattress (n): Một cách gọi khác, chính xác hơn cho "spring mattress", nhấn mạnh các lò xo nằm bên trong (inner springs).
  • Pocket spring mattress (n): Nệm lò xo túi, một loại nệm lò xo cao cấp trong đó mỗi lò xo được bọc trong một túi vải riêng biệt, hoạt động độc lập.
  • Open coil spring mattress (n): Nệm lò xo liên kết, loại nệm các lò xo được kết nối với nhau thành một hệ thống.
Từ đồng nghĩa
  • Innerspring bed: Giường/đệm lò xo bên trong. (Từ này nhấn mạnh đến sản phẩm hoàn chỉnh hơn chỉ tấm nệm).
Lưu ý
  • "Spring mattress" một danh từ ghép. Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương phổ biến nhất là "nệm lò xo".
spring mattress

A child jumps up and down on a spring mattress.

danh từ
  1. nệm lò xo